Piaggio Vespa Sprint

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Thông tin cơ bản

Dài 1.860 mm
Rộng 695 mm
chiều cao yên 790 mm
chiều dài cơ sở 1.340 mm
dung tích bình xăng 7.5±0.5 l (9.0±0.5 l khi không có các chi tiết bên trong bình xăng)

Động cơ

Loại động cơ 3 van, xi-lanh đơn, 4 kỳ
Hệ thống cung cấp nhiên liệu Phun xăng điện tử
dung tích xy lanh 124,5 cc
công suất cực đại 7,6 KW/7.600 vòng/phút
mô men xoắn cực đại 10,2 Nm/6.000 vòng/phút
Hệ thống làm mát Làm mát bằng gió cưỡng bức
Hệ thống truyền động Tự động/ Vô cấp

Thân xe

Giảm xóc trước Giảm chấn thủy lực đơn hiệu ứng kép kết hợp với lò xo ống lồng
Giảm xóc sau Giảm chấn hiệu ứng kép với lò xo ống lồng 4 vị trí điều chỉnh
Hệ thống phanh trước Phanh đĩa đường kính 200 mm
Hệ thống phanh sau Phanh tang trống đường kính 140 mm
Lốp trước Lốp không săm 110/70 - 12"
Lốp sau Lốp không săm 120/70 - 12"

Kích thước cơ bản

Chiều dài 1,860 mm
Chiều rộng 695 mm
Chiều dài cơ sở 1,340 mm
Chiều cao yên 790 mm
Dung tích bình xăng 9 l

Động cơ

Kiểu động cơ 3 van, xi-lanh đơn, 4 kỳ
Hệ thống cung cấp nhiên liệu Phun xăng điện tử
Dung tích xi-lanh 154.8 cc
Công suất cực đại 9.2 kW/ 7,900 vòng/phút
Mô-men xoắn cực đại 12.2 Nm/ 6,500 vòng/phút
Hệ thống làm mát Làm mát bằng gió cưỡng bức
Hệ thống làm mát Làm mát bằng gió cưỡng bức

Thân xe

Giảm xóc trước Giảm chấn thủy lực đơn hiệu ứng kép kết hợp với lò xo ống lồng
Giảm xóc sau Giảm chấn hiệu ứng kép với lò xo ống lồng 4 vị trí điều chỉnh
Hệ thống phanh trước Phanh đĩa đường kính 200mm
Hệ thống phanh sau Phanh tang trống đường kính 140mm
Lốp trước Lốp không săm 110/70 - 12"
Lốp sau Lốp không săm 120/70 - 12"